Xu Hướng 2/2024 # Các Cách Miêu Tả Một Người Trong Tiếng Anh # Top 4 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Các Cách Miêu Tả Một Người Trong Tiếng Anh được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Vtlx.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Miêu tả theo độ tuổi

Old: già

Old age pensioner: tuổi nghỉ hưu

Senior citizen: người cao tuổi

Middle-aged: người trung tuổi

Young adult: thanh niên trẻ tuổi

Teenager: tuổi tin ( độ tuổi từ 13-19 tuổi)

Toddler: trẻ em ở độ tuổi mới biết đi

Baby: em bé

Ví dụ:

“Ông tôi khá già. Trên thực tế, ông có lương hưu, ông là một người ở độ tuổi hưu trí hay người cao tuổi”.

“His daughter, my aunt, is 55, and middle-aged. She has three sons. One is a young adult, at 24 years of age, and the other two are bothteenagers. They are 16 and 17.”

“Con gái cụ, dì tôi, đã 55 tuổi, tức ở độ tuổi trung niên. Dì có ba người con trai. Một người đang ở độ tuổi thanh niên, 24 tuổi, và hai người còn lại đều đang ở tuổi tin. 16 tuổi và 17 tuổi”.

“My sister also has two children – one toddler who is a two-year old, and a baby who is 6 months old.”

“Chị gái tôi cũng có hai đứa con – một đứa ở tuổi mới biết đi, 2 tuổi, và một đứa nhỏ được 6 tháng tuổi”.

2. Vóc dáng

Fat: béo, mập

Overweight: thừa cân

Obese: béo phì

Slim: thon nhỏ

Thin: gầy

Skinny: gầy trơ xương, da bọc xương

Ví dụ:

“People are built in all shapes and sizes. There are those who are fatand overweight. Some people are extremely overweight and are obese. Other people are naturally slim, but others look have absolutely no fat on them and are thin, or skinny.”

“Mọi người có vóc dáng và cỡ người khác nhau. Có một số người mập mạp và thừa cân. Một số khác thì thừa cân và béo phì. Những người khác thì thon gọn, nhưng số khác thì lại hoàn toàn không có béo chút nào và họ là những người gầy, hoặc như da bọc xương.”

Stocky-small: nhỏ nhắn chắc nịch

Well-built: khỏe mạnh cường tráng

Tall: cao

Lean: gầy còm

Short: thấp

Wiry: dẻo dai

Muscular: cơ bắp rắn chắc

Athletic: lực lưỡng, khỏe mạnh

Well-proportioned: đẹp vừa vặn,cân đối

Curvaceous: đường cong gợi cảm

Hour-glass figure: hình đồng hồ cát

Fit: vừa vặn

Takes plenty of exercise: chăm chỉ tập thể dục

Flabby: nhũn nhẽo, chẩy xệ

Ví dụ:

“Personally, I am stocky – small, but well-built. My father is tall andlean – with very little fat”

“Cá nhân tôi thấy, tôi nhỏ nhắn rắn chắc, nhưng khỏe mạnh cường tráng. Bố tôi thì cao và gầy – tạm gọi là hơi hơi có ít thịt”

“My sister is short, but wiry – she is quite thin, but muscular. Both my brothers are athletic and well-proportioned.”

“Chị gái tôi thì thấp, nhưng dẻo dai – chị ấy khá gầy, nhưng rắn chắc. Cả hai anh trai tôi thì lực lưỡng khỏe mạnh và rất cân đối.”

“My mother looks like a 1940’s film star. She is curvaceous, with anhour-glass figure.”

“Mẹ tôi nhìn như là ngôi sao điện ảnh những năm 1940 vậy. Bà có những đường cong gợi cảm, với thân hình đồng hồ cát.”

“My grandfather is fit for his age and takes plenty of exercise. He doesn’t want all his muscles to get flabby.”

“Ông tôi trông cân đối với độ tuổi của mình và rất chăm tập thể dục. Ông không muốn cơ bắp của mình trở nên chảy xệ.”

3. Miêu tả qua màu da và màu tóc

Fair hair: mái tóc đẹp

Fair skin: làn da đẹp

Tan easily: dễ bắt nắng

Blonde: tóc vàng

Fair complexion: nước da đẹp

Red-head: đầu đỏ (tóc đỏ)

Pale: sạm rám.

Freckles: tàn nhang

Dark-brown: màu nâu sẫm

Dark-skinned: làn da sậm màu

Caucasian: chủng người Cap – ca

Asian: người châu Á

Mixed-race: lai

Mediterranean: Người vùng Địa Trung Hải

Ví dụ:

“My sister is an English rose – she has fair hair and fair skin. She doesn’t tan easily and has to be careful in the sun.” – “Chị gái tôi là một bông hồng của nước Anh – chị có mái tóc hoe vàng và làn da trắng. Chị ấy không dễ bị bắt nắng và cẩn thận với ánh nắng mặt trời.”

“My mother is blonde, also with a fair complexion.” – “Mẹ tôi có mái tóc màu vàng và nước da sáng mịn”

I am a red-head – with red hair. Like many other people with a palecomplexion, I get freckles from the sun – small brown dots on my face and arms.” –“Tôi có cái đầu đỏ – với mái tóc đỏ. Giống như những người có làn da sạm rám, tôi có nhiều tàn nhang vì nắng mặt trời – những nốt nhỏ màu nâu trên mặt và tay.”

“In contrast, my father has dark-brown hair and he is quite dark-skinned.” – “Ngược lại, bố tôi có mái tóc màu nâu sậm và làn da sậm màu.”

“You are born with a colour – white or Caucasian, black orAsian. People whose parents are of different ethnic origin are mixed-race.”–“Bạn được sinh ra với một màu da – trắng hoặc Cap-ca, đen hoặc làn da châu Á. Những người mà bố mẹ từ những chủng tộc người khác nhau là con lai.”

“Southern Europeans are sometimes described as Mediterranean.” –“Người châu Âu đôi khi được miêu tả như người Địa Trung Hải”

4. Miêu tả khuôn mặt

Oval: hình ô van, hay trái xoan

Forehead: trán

Chin: cằm

Heart-shape: hình trái tim

Square: vuông

Round: tròn

bushy eyebrows: lông mày rậm

Hooked nose: mũi khoằm

High cheekbones: gò má cao

Set quite far apart: xếp xa nhau

Broad nose: mũi to

Narrow nose: mũi nhỏ nhắn

Even teeth = regular teeth: răng đều nhau

Crooked teeth: hàm răng lệch

Rosy cheeks: má hồng hào

Snub nose: mũi hếch

Curly hair: tóc xoăn

Wavy: bồng bềnh, lượn sóng

Bob: kiểu tóc ngắn

Tweet

Miêu Tả Con Vật Mà Bạn Yêu Thích Bằng Tiếng Anh: Con Chó, Con Mèo, Con Voi, Cá Heo

Vocabulary:

Loyalty (n): Lòng trung thành.

Breed (n): Giống, chủng loại.

Mammal (n): Thú có vú.

Herd (v): Chăn giữ vật nuôi.

Companion (n): Bạn, bạn đồng hành.

Dịch:

Tôi thích hầu hết các loài động vật miễn là chúng không gây hại hay nguy hiểm, nhưng con vật yêu thích nhất của tôi là loài chó. Chó nổi tiếng với trí thông minh và long trung thành; và theo tôi thì vẻ ngoài của chúng cũng rất đáng yêu. Có rất nhiều chủng loại chó trên thế giới, và hầu hết mỗi quốc gia đều có riêng cho mình một giống chó đặc trưng. Ngày nay, hầu hết các loài chó không còn giống với những loài hàng tram năm về trước, mà chúng đã được chọn lọc một cách nhân tạo cho từng đặc điểm bên ngoài và hành vi để phù hợp cho từng mục đích cụ thể. Bởi vì những sự phối giống nhân tạo này, loài chó đã và đang phát triển thành hàng trăm các chủng loại khác nhau, và chúng thể hiện sự liên kết với con người nhiều hơn bất cứ loài động vật sống trên cạn nào. Một vài giống chó phổ biến là Golden Retriever, Siberian Husky, Alaska, Bulldog, Doberman, German Shepherd, và chúng ta có thể nói rằng mỗi loài chó có một chức năng cụ thể trong cuộc sống của con người. Chó đã là người bạn đồng hành với con người vào thời điểm rất sớm, vai trò của chúng trong việc săn bắt, chăn nuôi, kéo xe và bảo vệ thật sự giúp ích được chúng ta trong nhiều khía cạnh. Gần đây hơn, chúng đã phát triển nhiều vai trò thực tiễn hơn trong việc hỗ trợ cảnh sát và quân đội, bầu bạn, và giúp đỡ những người khuyết tật, và nhiều người đồng ý rằng chó xuất hiện trong cuộc sống của họ nhiều hơn những gì họ nghĩ. Gia đình tôi có một chú chó nhỏ, và nó có tất cả những tiêu chí tốt nhất của một chú chó ngoan. Nó thật sự là người bạn thân thiết nhất của tôi bởi vì tôi là người dành phần lớn thời gian chơi đùa cùng nó. Tôi yêu nó rất nhiều, nhưng tôi phải chấp nhận một sự thật là tuổi thọ của nó ngắn hơn rất nhiều so với loài người. Một con chó được nuôi nấng tốt có thể sống từ 12 đến 15 năm, và mỗi một năm trong tuổi thọ của chó tương đương với 5 năm trong tuổi của con người. Bởi vì chó là loài động vật phổ biến nhất biết thể hiện tình yêu và long trung thành đối với chủ, tuổi thọ ngắn ngủi của nó quả thật là một điều buồn bã đối với những người yêu chó. Mặc dù tôi không có nhiều thời gian với những chú chó thân yêu của mình, tôi vẫn mãi luôn yêu quý chúng như người bạn tốt nhất trong đời tôi.

Vocabulary:

Habitat (n): Môi trường sống.

Expell (v): Tống ra, trục xuất.

Stale (adj): Cũ, để lâu.

Blowhole (n): Lỗ phun nước.

Inhale (v): Hít vào.

Bond (n): Sự liên kết, mối liên kết.

Pod (n): Bầy, tốp (cá, hải cẩu).

Sailor (n): Thủy thủ.

Predator (n): Thú săn mồi.

Slaughter (v): Giết thịt, tàn sát.

Cuisine (n): Ẩm thực.

Dịch:

Mọi người thường nói rằng chó là loài động vật thông minh nhất, nhưng cá heo cũng là một loài rất thông minh. Môi trường sống của cá heo là ở biển, vậy nên có rất người lầm tưởng cá heo là một loại cá. Trên thực tế, cá heo là một loài thú có vú, và hiển nhiên chúng sinh ra những chú cá heo con thay vì trứng cá. Chúng dành phần lớn thời gian ở dưới nước, tuy nhiên đôi khi chúng phải bơi lên khỏi mặt nước để lấy không khí như mọi loài thú có vú khác. Hoạt động thở của chúng bao gồm việc đào thải luồng khí thải cũ qua lỗ phun nước, và sau đó chúng hít không khí mới vào lá phổi. Cá heo thường được cho là một trong những loài động vật thông minh nhất trên trái đất, mặc dù rất khó để nói và chứng minh được rằng chúng thật sự thông minh thế nào. Chúng là loài có tính xã hội cao, và nghiên cứu chỉ ra rằng chúng hình thành những mối liên kết đặc biệt chặt chẽ trong bầy. Chúng sẽ ở lại cùng với những cá thể bị thương hoặc bệnh, và thậm chí chúng còn giúp nhau thở bằng cách đỡ nhau bơi lên mặt nước trong trường hợp cần thiết. Chúng có thể học được từ những loài động vật khác, chúng thể hiện sự hợp tác tuyệt vời trong việc săn mồi, và chúng thậm chí con biết biểu hiện những sắc thái cảm xúc khác nhau. Vì những đặc tính nổi bật này, con người có xu hướng bắt chúng ra khỏi môi trường hoang dã sau đó huấn luyện chúng để trình diễn trong những màn giải trí tại các thủy cung lớn. Nhiều người xem chúng là một loài động vật thân thiện và thậm chí là bạn với con người bởi vì có những câu chuyện về việc cá heo đôi khi giúp thủy thủ tìm đường vào đất liền, hoặc đôi khi chúng còn bảo vệ con người khỏi những loài thú săn mồi như các mập. Tuy nhiên, một vài quốc gia như Nhật Bản và Peru xem cá heo như một trong những món hải sản yêu thích nhất của họ. Nhật Bản nổi tiếng với việc săn cá heo số lượng lớn, và những cuộc săn bắt đó luôn kết thúc bằng những bờ biển nhuốm máu và hàng trăm xác chết của loài sinh vật xinh đẹp này. Một vài tổ chức đã được phát triển để bảo vệ cá heo khỏi việc bị giết hại dã man, nhưng đó vẫn là một quá trình khó khăn bởi vì thịt cá heo được xem là một phần của ẩm thực truyền thống tại những quốc gia này. Tôi yêu quý loài cá heo rất nhiều, và tôi hi vọng rằng con người sẽ ngưng việc lợi dụng những con vật thông minh và thân thiện này.

Vocabulary:

Tabby (adj): Đốm, sọc (lông thú).

Domestic (adj): Thuộc về trong nhà, trong nước.

Attachment (n): Sự quấn quýt, sự lưu luyến.

Caress (v): Vuốt ve.

Piglet (n): Heo con.

Adopt (v): Nhận nuôi.

Everybody has their own favorite animals, and cats are my favorite one. Most of them have smooth fur with many different colors such as yellow, black, white or tabby. Domestic cats are very popular among the animal – lovers community. People say that cats have cold hearts that show almost no attachment and love towards their owners. In fact, almost all of them they like to be caressed by human, and they can be as loyal and smart as dogs if the owners treat them well. Since I love cats, a friend of my mother gave my family a kitten. Its coat is white and dark gray; it has a lovely pink nose and a long yet thin tail. It was a little chubby kitten, so I decided to name it Fattie. He lives a meaningful life under that name, and now he is as round as a piglet since he never stops eating. Despite his weight, he loves to chase birds, butterflies and other small animals that appear in the garden. Whenever he is successful in catching something, he meows loudly and also proudly bring his prey to one of the family member, and we think that it is a way of cats to show their achievements. His daily routine is also very interesting, every morning he comes out to sunbathe while using his small red tongue to clean his fur, then he demands to have breakfast and rolls to bed for a short nap before his lunch. He spends most of his time to sleep and eat, but sometimes he also scores by catching some rats that eat our fruits in the garden. He is a playful cat that shows a lot of love to our family, and people always have compliments for him. Since I had my cat Fattie, my love for cat has become bigger. Cats are always my favorite animal, and I am planning on adopting one more cat so Fattie can have another best friend.

Dịch:

Mỗi người đều có những con vật yêu thích của riêng mình, và mèo chính là loài mà tôi thích nhất. Phần lớn mèo đều có một lớp long mịn với nhiều màu khác nhau như vàng, đen, trắng hoặc đốm. Mèo nhà là loài rất phổ biến trong cộng đồng những người yêu động vật. Mọi người nói rằng loài mèo có một trái tim lạnh lẽo đến mức gần như không thể hiện bất kì sự quấn quýt hay tình yêu nào đối với chủ nhân của chúng. Trên thực tế, hầu hết chúng rất thích được con người vuốt ve, và chúng có thể trung thành và thông minh như loài chó nếu người chủ đối xử tốt với chúng. Bởi vì tôi yêu mèo, nên một người bạn của mẹ tôi đã cho gia đình tôi một chú mèo con. Bộ lông của nó màu trắng và xám đậm; nó có một cái mũi màu hồng đáng yêu cùng với cái đuôi dài nhưng ốm. Nó từng là một chú mèo con mũm mĩm, nên tôi đã quyết định đặt tên nó là Mập. Nó sống một cuộc đời ý nghĩa dưới cái tên đó, và bây giờ nó đã tròn như một chú heo con bởi vì nó không bao giờ ngừng việc ăn. Bỏ qua cân nặng của mình, nó rất thích việc đuổi theo những chú chim, bướm và các loài động vật nhỏ khác xuất hiện trong khu vườn của nhà tôi. Mỗi khi nó thành công trong việc bắt được thứ gì đó, nó kêu thật to và cũng rất tự hào mang con mồi đến cho một trong những thành viên trong gia đình, và chúng tôi nghĩ rằng đó là một cách phô bày thành tựu của loài mèo. Cuộc sống hằng ngày của nó cũng rất thú vị, mỗi buổi sáng nó ra ngoài để tắm nắng trong khi dung chiếc lưỡi nhỏ màu đỏ của mình để làm sạch bộ lông, sau đó nó sẽ yêu cầu được ăn sáng và lăn vào giường để ngủ một giác ngắn trước khi ăn trưa. Nó dành phần lớn thời gian để ăn và ngủ, nhưng đôi khi nó cũng ghi điểm bằng cách bắt được một vài con chuột ăn trái cây trong vườn nhà tôi. Nó là một con mèo ham chơi và bày tỏ rất nhiều tình yêu với gia đình tôi, và mọi người luôn luôn khen ngợi nó. Kể từ khi tôi có con mèo Mập này, tình yêu của tôi dành cho loài mèo đã trở nên lớn hơn. Mèo luôn là loài vật yêu thích nhất của tôi, và tôi đang có kế hoạch nhận nuôi thêm một chú mèo nữa để Mập có thể có thêm một người bạn thân.

Vocabulary:

Distinctive (adj): Đặc biệt, dễ phân biệt.

Trunk (n): Vòi voi.

Dig (v): Đào bới.

Herbivorous (adj): (Động vật) ăn cỏ.

Tusk (n): Ngà voi.

Dịch:

Hầu hết các bạn của tôi yêu thích chó và mèo, những tôi có một con vật yêu thích hoàn toàn khác với các bạn, và đó là loài voi. Voi là loài thú có vú sống trên cạn lớn nhất, và chúng có rất nhiều những đặc tính thú vị cùng với kích thước ấn tượng của mình. Đặc điểm dễ nhận dạng nhất của loài voi chính là chiếc vòi dài của chúng, vòi voi có thể sử dụng như mũi, vũ khí, và công cụ để dịch chuyển cũng như đào bới đồ vật. Chúng sử dụng vòi của mình trong hầu hết các hoạt động như hái lá và trái cây, uống nước, và chúng giữ cho vòi của mình nằm phía trên mặt nước để thở khi chúng phải di chuyển qua những con sông sâu. Chúng có những chiếc tai khổng lồ phục vụ như một cặp quạt, và chúng đập tai vào người bất cứ khi nào thấy nóng để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Mặc dù loài voi có kích cỡ to lớn, chúng thật ra là một loài động vật ăn cỏ, điều đó có nghĩa là chúng chỉ ăn thực vật trong suốt quãng đời của mình. Voi là loài động vật thông minh, và nghiên cứu chỉ ra rằng chúng thậm chí còn có cảm xúc. Chúng biểu hiện rõ ràng những dấu hiệu hứng thú đối với một số loài động vật, chúng thể hiện sự quan tâm đối với những thành viên bị bệnh trong nhóm, và chúng dễ dàng được dạy để làm những thủ thuật. Bởi vì vẻ ngoài ấn tường cũng như trí thông minh của chúng, rất nhiều người trên khắp thế giới không ngừng lợi dụng chúng. Chúng bị bắt và bị tách khỏi thế giới hoang dã để con người có thể dạy ép buộc chúng biểu diễn trong những gánh xiếc và sở thú. Bên cạnh việc trở thành một hình thức giải trí, voi còn gặp phải một mối đe dọa to lớn đến từ việc bị giết hại bỏi những tên săn trộm, những kẻ muốn cướp đi cặp ngà giá trị của chúng. Các nhà khoa học đã chứng minh rằng ngà voi không hề có tác dụng trong lĩnh vực y khoa, vì thế tôi hi vọng một ngày nào đó con người sẽ ngưng việc săn bắt những sinh vật đáng yêu này để phục vụ cho những mục đích vô dụng của họ. Voi là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, và chúng sẽ biến mất mãi mãi nếu con người không thật sự có những biện pháp hiệu quả để bảo vệ chúng. Bởi vì tôi rất yêu thích loài voi, tôi hi vọng một ngày nào đó tôi có thể tham gia vào những dự án bảo vệ loài động vật đẹp đẽ này.

Nước Đức Tiếng Anh Là Gì? Tên Nước Đức Trong Tiếng Anh

Nước Đức trong tiếng Anh là gì?

Tên nước Đức dịch sang tiếng Anh trên bản đồ thế giới

Nguồn gốc của tên gọi Germany từ đâu?

Tên viết tắt của nước Đức là gì?

Tổ chức Liên hợp quốc đã thành lập một danh sách bao gồm các tên viết tắt của các quốc gia. Trong đó, nước Đức tiếng Anh viết tắt 2 ký tự là DE và 3 ký tự là DEU.

Liệu người Đức có nói tiếng Anh?

Mặc dù, tiếng Đức là ngôn ngữ chiếm ưu thế ở quốc gia này thế nhưng người Đức vẫn luôn học hỏi những ngôn ngữ mới. Đa ngôn ngữ trở thành nét đặc trưng của quốc gia này: với tỉ lệ 67% công dân Đức có thể sử dụng ít nhất một ngoại ngữ, 27% công dân giao tiếp ít nhất từ hai ngôn ngữ trở lên.

Vì vậy, khi đi du học Đức bạn sẽ nhanh chóng nhận ra sự đa dạng ngôn ngữ ở quốc gia này và đặc biệt đối với tiếng Anh thì nhiều bạn học sinh, sinh viên sẽ đặt ra câu hỏi: Người Đức có nói tiếng Anh không?Câu trả lời là tiếng Anh có liên hệ mật thiết với tiếng Đức tiêu chuẩn nên tiếng Anh cũng được rất nhiều công dân Đức học và giao tiếp để làm việc, giao lưu, hội nhập với thế giới, phát triển kinh tế quốc gia.

Người Đức nói tiếng Anh đang dần trở nên phổ biến

Những ưu và nhược điểm khi sử dụng tiếng Anh ở nước Đức

Việc tiếng Anh không phải là ngôn ngữ chính thức ở nước Đức nên việc nói tiếng Anh sẽ có những ưu và nhược điểm:

Ưu điểm:

Hiện tại, rất nhiều trường đại học ở Đức đã mở chương trình quốc tế đào tạo bằng tiếng Anh nên nếu bạn sử dụng thông thạo tiếng Anh sẽ thuận tiện hơn trong việc học tập. Nhiều trường đại học ở nước Đức (Germany)đã mở chương trình đào tạo này như: trường đại học Freiburg, trường đại học Universitat Leipzig, trường đại học Julius- Maximians…

Nếu như bạn sử dụng tiếng Anh sẽ tiết kiệm được tiền bạc, giảm bớt chi phí học ngoại ngữ và sẽ dành được một khoản tiền để có thể chi tiêu cho các sinh hoạt hàng ngày hoặc để tiết kiệm.

Sinh viên có thể du học nước Đức bằng tiếng Anh

Vì tiếng Đức là ngôn ngữ chính và chiếm ưu thế nên việc sử dụng tiếng Anh sẽ tạo ra những hạn chế khi sinh hoạt và hòa nhập với môi trường nơi đây.

Mặc dù, có những chương trình quốc tế đào tạo bằng tiếng Anh nhưng không phải ngành nghề nào cũng có chương trình dạy bằng tiếng Anh như: y dược, nông nghiệp, kinh tế, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên…. nên sẽ hạn chế cơ hội học tập.

Vậy là sau bài viết ngày hôm nay chúng ta đã có thêm những góc nhìn mới mẻ về nước Đức tiếng Anh và mối quan hệ giữa chúng. Đồng thời, cung cấp thêm những thông tin bổ ích cho những bạn học sinh, sinh viên đang có dự định du học Đức để chuẩn bị cho bản thân một hành trang ngoại ngữ đầy đủ từ đó tự tin hơn trong kế hoạch du học của mình.

Cặp Đôi Tiếng Anh Là Gì ? Couple Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

Đang xem: Cặp đôi tiếng anh là gì

1. Fall in love with somebody

Cặp Đôi Tiếng Anh Là Gì – Couple Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh 2

Cặp Đôi Tiếng Anh Là Gì – Couple Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh 2

Ý nghĩa: yêu ai đó

Ví dụ:

I think I’m falling in love with my best friend. What should I do?

Mình nghĩ mình đang yêu người bạn thân nhất của mình. Mình nên làm gì nhỉ?

2. Love at first sight

Ý nghĩa: yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên

Ví dụ:

My wife and I met at a party. It was love at first sight.

Bạn đang xem: Cặp đôi tiếng anh là gì

Vợ tôi và tôi đã gặp nhau ở một bữa tiệc. Nó là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.

3. Be an item

Ý nghĩa: khi một đôi có tình cảm với nhau, họ được gọi là be an item, ý nghĩa tương tự trong tiếng Việt là cặp đôi.

Ví dụ:

Chris and Sue is an item. They look very happy.

Chris và Sue là một đôi đó. Họ trông rất hạnh phúc.

4. Match made in heaven

Ý nghĩa: ý nói một cặp rất đẹp đôi, tiếng Việt có câu “một cặp trời sinh” hay “tiên đồng ngọc nữ” khá gần nghĩa với thành ngữ này.

Ví dụ:

“Do you think Matt and Amanda will get married?” – “I hope they will. They’re a match made in heaven.”

“Cậu có nghĩ Matt và Amanda sẽ cưới nhau không?” – “ Tớ hi vọng có. Họ như một cặp trời sinh vậy.”

5. Be head over heels (in love)

Ý nghĩa: yêu đắm đuối

Ví dụ:

Look at them. They’re head over heels in love with each other.

Nhìn họ kìa. Họ yêu nhau say đắm.

6. Be lovey-dovey

Ý nghĩa: tình yêu thiếu tế nhị (bày tỏ tình yêu ngay ở nơi công cộng trước mặt mọi người)

Ví dụ:

I don’t want to go out with Jenny and David. They’re so lovey-dovey, so I just can’t stand it.

Tôi không muốn đi chơi cùng Jenny và David. Họ rất ướt át, tôi không thể chịu được.

7. Blinded by love

Ý nghĩa: yêu mù quáng

Ví dụ:

She is so blinded by love that she can’t see him for who he truly is. He is not a good person; he is rude and disrespectful to everyone around him, including her.

Cô ấy yêu quá mù quáng nên không thể thấy được anh ta thực sự như thế nào. Anh ta không phải người tốt, thô lỗ và thiếu tôn trọng với những người xung quanh, kể cả cô ấy.

8. Blind date

Ý nghĩa: hẹn xem mặt (cuộc hẹn mà hai bên chưa từng gặp người kia)

Ví dụ:

My sister keeps organizing blind dates for me. She’d just love to fix me up with someone.

Chị gái tớ cứ liên tục tổ chức các buổi xem mặt cho tớ. Chị ấy chỉ muốn tớ tìm được một nửa của mình.

9. Tie the knot

Ý nghĩa: kết hôn

Ví dụ:

“When are you and Jenny going to tie the knot?” – “This year, but we haven’t set a date yet.”

“Khi nào bạn và Jenny kết hôn?”- “Năm nay, nhưng bọn tớ chưa định ngày.”

10. Love rat

Ý nghĩa: ai đó lừa dối người yêu của họ

Ví dụ:

Don’t even think about asking Jane out. How could you look your wife in the eye? Don’t be a love rat.

11. Have the hots for somebody

Ý nghĩa: thấy một ai đó vô cùng hấp dẫn

Ví dụ:

Nadine has the hots for the new apprentice. I wouldn’t be surprised if she asked him out.

Nadine có cậu học viên mới vô cùng hấp dẫn. Tớ sẽ không ngạc nhiên nếu cô ấy rủ anh ta đi chơi.

12. Break up/split up (with somebody)

Ý nghĩa: chia tay

Ví dụ:

Have you heard that Marian and Joseph have split up? I wonder what happened. They were so good together.

Cậu đã nghe gì chưa? Marian và Joseph đã chia tay. Tớ tự hỏi có chuyện gì xảy ra. Họ từng rất hạnh phúc.

13. To be someone’s and only love

Ý nghĩa: trở thành người yêu duy nhất của ai đó

Ví dụ:

You are always my one and only love.

Em luôn là tình yêu duy nhất của anh.

14. To have a crush on someone

Ý nghĩa: say đắm ai đó

Ví dụ:

Sally has had a crush on James since they were at university together but he doesn’t realize this.

Sally đã yêu James say đắm kể từ khi họ học cùng nhau ở trường đại học nhưng anh ấy đã không nhận ra điều này.

15. To fancy someone

Ý nghĩa: thấy ai đó rất hấp dẫn

Ví dụ:

My friend really fancies you.

Bạn tớ thực sự gục trước cậu rồi đấy.

16. To love someone with all of one’s heart and soul

Ý nghĩa: rất yêu ai đó (bằng cả tâm hồn và trái tim)

Ví dụ:

John loves Leslie with all his heart and soul.

John yêu Leslie bằng cả tâm hồn và trái tim.

17. To be smitten with someone

Ý nghĩa: phải lòng ai đó

Ví dụ:

Sally is smitten with this Gary chap she met the other day. She can’t stop talking about him.

Sally phải lòng anh Gary nào đó mà cô ấy gặp. Cô ấy liên tục nói về anh ta.

18. To be the apple of someone’s eye

Ý nghĩa: là người vô cùng yêu thương trong mắt ai đó

Ví dụ:

You are the apple of my eye!

Em là cục cưng của anh đó!

19. Kiss and make up

Ý nghĩa: làm lành (sau khi cãi vã, tranh luận)

Ví dụ:

Mối quan hệ của chúng tôi cứ như chiếc tàu lượn ấy. Chúng tôi cãi vã hàng ngày, nhưng sau đó chúng tôi lại làm lành.

Bài Tập Về Các Thì Trong Tiếng Anh Có Đáp Án Bài Tập Tổng Hợp Các Thì

1. Present Simple tense.( Thì hiện tại đơn)

– Use : là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh nói chung. Thì hiện tại đơn diễn tả một hành động hay sự việc mang tính chất chung chung, tổng quát lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc một sự thật hiển nhiên hay một hành động diễn ra trong thời gian ở hiện tại.

+ Diển tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên (1 hiện tượng vật lý).

– Form:

+ S + V/Vs / es + ……………………. Ex: -The earth goes around the sun.

– S + don’t/doesn’t + V+ ……………….. -We don’t have classes on Sunday.

? Do/Does + S + V + ………………….? – Does Lan speak French?

– Các từ nhận biết: always, usually, often, sometimes, seldom, never, every day/ week/ month/ year…

– Lưu ý: ta thêm “ES” sau các động từ tận cùng bằng: O, S, X, CH, SH ( goes, misses, fixes, watches, washes

* Động từ/ danh từ tận cùng bằng -S có 2 cách phát âm là: /s, /z/.

a. Đối với những động từ/ danh từ tận cùng là: -p, -f, -th, -k, -t khi thêm -S sẽ phát âm là /s/.

Ex: stops, books, cuts, months, roofs,…….

b. Đối với những động từ/ danh từ tận cùng là các phụ âm còn lại hoặc nguyên âm, khi thêm -S sẽ phát âm là /z/.

Ex: enjoys, stays, dogs, pens, tables, lives,…….

2. Past Simple Tense (Thì quá khứ đơn)

Thì quá khứ đơn có thể sử dụng với trạng từ thời gian xảy ra trong quá khứ (ví dụ: I walked to the market last Saturday) hoặc tại một thời điểm xác đinh (ví dụ: I studied today).

– Form:

+ S + V-ed(hợp quy tắt ) / V2 (bất quy tắt ) + ……. Ex : – He arrived here yesterday.

– S + didn’t + V + …………………. – She didn’t go to school yesterday.

? Did + S + V + …………………… ? – Did you clean this table?

– Các từ nhận biết : last week / month / year . . ., ago, yesterday, In + name trong quá khứ, from 2000 to 2005.

3. Past perfect Tense (Thì quá khứ hoàn thành):

– Use: Diễn tả 1 hành động quá khứ xảy ra trước 1 mốc thời gian hoặc một sự kiện trong quá khứ.

– Form:

+ S + Had + V3 + O.

– S + Hadn’t + V3 + O.

? Had + S + V3 + O ?

Ex: We had lived in Hue before 1975.

– We hadn’t lived in Hue before 1975.

– Had they lived in Hue before 1975 ?

4. Future simple Tense ( Thì tương lai đơn)

– Use : được dùng khi không có kế hoạch hay quyết định làm gì nào trước khi chúng ta nói. Chúng ta ra quyết định tự phát tại thời điểm nói. Thường sử dụng thì tương lai đơn với động từ “to think “trước nó.

– Form :

+ S + will / shall + V ……… Ex: He will finish his homework tomorrow .

– S+ won’t / shan’t + V + ………. Lan won’t go to the zoo next week.

? Will / Shall + S + V + …………? Will you do this exercise ?

– Các từ nhận biết: someday, next, tomorrow, soon …

5. Present progressive Tense (Thì hiện tại tiếp diễn)

– Use : + là một thì trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta nói hay xung quanh thời điểm nói, và hành động chưa chấm dứt (còn tiếp tục diễn ra).

Ex: He is learning English now.

+ Thường dùng tiếp theo câu đề nghị, mệnh lệnh và cảnh báo (nhận biết bằng dấu “ !”)

Ex: Look ! The child is crying.

+ Diễn tả một hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, đã được lên kế hoạch.

Ex: We are going to the movie theater tonight.

-Form : + S + is / am/ are + V-ing + …………… Ex : I’m learning English now.

– S + is / am/ are + not + V-ing + …… He isn’t learning English now.

? Is / Am / Are + S + V-ing + ………? Is he reading books now?

-Lưu ý: Không dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ nhận thức tri giác như: tobe, see, hear, taste, understand, know, like, want, glance, feel, think, love, hate, realize, seem, remember, forget,…

6. Past progressive Tense (Thì quá khứ tiếp diễn )

– Use: + Diễn tả một hành động xảy ra và kéo dài trong quá khứ.

Ex: I was playing football from 4 p.m to 6 p.m yesterday afternoon.

+ Diễn tả 1 hành động đang xảy ra 1 thời điểm trong quá khứ.

Ex: He was sleeping at that time.

+ Diễn tả hai hành động xảy ra cùng 1 lúc trong quá khứ.

Ex: Yesterday, I was cooking while my sister was washing dishes.

– Form:

+ S + Was/ were +V-ing …..+ O

– S + Was/ were + not +V-ing +O …

? Was/were + S +V-ing +O …. ?

– He was sleeping at that time.

– He wasn’t sleeping at that time

-Was he sleeping at that time.

7. Mixed Tense ( Sự kết hợp giữa các thì ):

– Hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ, hành động nào kéo dài hơn thì dùng Quá Khứ Tiếp Diễn, hành động nào ngắn hơn thì dùng Quá Khứ Đơn.

Ex: Last night, when I was sleeping, the phone rang.

– Hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước thì dùng Quá khứ Hoàn Thành, hành động nào xảy ra sau thì dùng Quá Khứ Đơn (After, before )

Ex: After the children had finished their homeworked, they went to bed.

– Những hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ thì dùng Quá Khứ Đơn.

Ex: Last night, when I was sleeping, I heard the sound in the kitchen. I woke up and went to downstair. I turned off lights. Suddenly, I was unconscious by a hit.

8. The passive form (voice)

BE + V3 /V-ed (past participle)

Ex: They design cars all over the world.

Thì Chủ ngữ Trợ từ V3(Quá khứ phân từ)

1. Present simple (HTĐ)

The car/cars

Is/ are

designed

2. Present perfect(HTHT)

The car/cars

Have/ has been

designed

3. Past simple(QKĐ)

The car/cars

Was/ were

designed

4. Past perfect(QKHT)

The car/cars

had been

designed

5.Future(TLĐ) và Động từ khiếm quyết.

The car/cars

Will/ can/ should/ must/ may/ might + be

designed

6. Future Perfect ( TLHT)

The car/cars

will have been

designed

7. Present progressive( HTTD)

The car/cars

Is/ are being

designed

8. Past progressive.(QKTD)

The car/cars

Was/ were being

designed

9. Modal verbs (động từ khiếm quyết)

Động từ khiếm quyết bao gồm: must, mustn’t, needn’t, shouldn’t, should, ought to, can , can’t, could, may, might

-Form :

+ S + modal verb + V + ……….

Ex : I can sing very well.

– S + modal verb + not + V + ………

Ex : Hoa may not come to the party tomorrow.

? Modal verb + S + V + ………….?

Ex : May I come in ?

10. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous

a. Khái niệm

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous tense) là thì diễn tả sự việc bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục ở hiện tại có thể tiếp diễn ở tương lai sự việc đã kết thúc nhưng ảnh hưởng kết quả còn lưu lại hiện tại.

b. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Khẳng định: S + have/has + been + V_ing

Ex: She has been running all day. (Cô ấy đã chạy liên tục cả ngày)

Phủ định: S + have/has + not + been + V_ing

Ex: She has not been running all day. (Cô ấy không chạy liên tục cả ngày)

Nghi vấn: Has/ Have + S + been+ V_ing?

Ex: Has she been running all day? (Có phải cô ấy đã chạy liên tục cả ngày? )

c. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của một sự việc bắt đầu từ quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại.

Ex: She has been learning English for 6 years. (Cô ấy đã học tiếng Anh được 6 năm)

Diễn tả hành động vừa kết thúc với mục đích nêu lên tác dụng và kết quả của hành động ấy.

Ex: I am exhausted because I have been working all day. (Tôi kiệt sức bởi vì tôi đã làm việc cả ngày)

d. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Các từ để nhận biết:

All day, all week, all month: cả ngày/ tuần/tháng

Since, for

11. Thì quá khứ đơn– Simple Past

a. Khái niệm

Thì quá khứ đơn (Past simple tense) dùng để diễn tả một hành động, sự việc diễn ra và kết thúc trong quá khứ.

b. Công thức thì quá khứ đơn

Loại câu Đối với động từ thường Đối với động từ “to be”

Khẳng định S + V2/ed + O S + was/were + O

Phủ định S + didn’t + V_inf + O S + was/were + not + O

Nghi vấn Did + S + V_inf + O? Was/were + S + O?

Ví Dụ

I saw Peter yesterday.

(Ngày hôm qua tôi đã nhìn thấy Peter)

I didn’t go to school yesterday.

(Ngày hôm qua tôi đã không đi học)

-Did you visit Mary last week? (Tuần trước bạn đến thăm Mary phải không ?)

I was tired yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã rất mệt)

The supermarket was not full yesterday. (Ngày hôm qua, siêu thị không đông)

Were you absent yesterday? (Hôm qua bạn vắng phải không?

Exercise 1: Use the correct form of verbs in brackets.

Exercise 2: Choose the best answer among A, B, C, or D.

Exercise 3: Choose the underlined part in each sentence (A, B,C, or D ) that needs correcting

1. After Mrs. Wang had returned (A)to her house (B)from work (C), she was cooking (D) dinner.

2. Jimmy threw (A)the ball high (B)in the air, and Betty catching (C) it when (D) it came down.

3. Linda has worn (A)her new yellow (B)dress only once (C) since she buys (D) it.

4. Last week Mark told (A)me that he go (B)tvery bored with his present job and is looking (C) for a new on (D)e.

5. Having (A)fed the dog, he was sat (B)down to (C) his own (D) meal.

6. When I turned on my computer, I was shocked (A)to find (B)some junk mail, and (C) I delete (D) it all.

7. They are going to have to (A)leave soon (B)and so do (C)we (D).

8. The boss laughed when the secretary has told (A)him that she really (B)needed (C) a pay (D) rise.

9. The telephone rang several times (A)and then (B)stop (C) before I could (D) answer it.

10. Debbie, whose father (A)is an excellent tennis player(B), has been (C) playing tennis since (D)ten years.

11. I have seen (A)lots(B)of interesting (C) places when I went (D) on holiday last summer.

12. When my cat heard (A)a noise in the bushes, she stopped moving (B)and listen (C)intently (D).

13. I think (A)it’s time you change (B)your way of (C)living (D).

14, Roger felt the outside (A)of his pocket to make (B) sure his (C)wallet is still (D) there.

15. When I’m shopping (A)in the supermarket, I ran into (B)an old friend who I hadn’t met (C)for (D) five years.

16. The police (A) arrested the man while (B)he is having (C)dinner in (D) a restaurant.

17. Peter and Wendy first(A)met in 2006 (B), and they are (C) married for three years now (D).

18. Some (A)people are believing (B) there is life on (C)other (D) planets.

19. Recently, the island of Hawaii (A) had been (B)the subject of intensive research (C)on the occurrence (D) of earthquakes.

20. Every morning, the sun shines (A)in my bedroom window (B)and waking (C) me up (D).

21. The man died as (A)a result of falling (B)asleep (C) while he drives (D).

22. I haven’t finished (A)the report yet (B),but by the time you return (C)I will certainly complete (D) it.

23. Caroline has worn (A)her new yellow (B)dress only once (C) since she buys (D) it.

24. We’ll be cycled (A)to Hoa’s village (B)at (C) this time next (D) Sunday.

25. What will (A)you do (B)when (C) your friends won’t come (D) ?

26. Someone was knocking (A)at the door (B)when I was doing (C) the washing up (D).

27. My friend didn’t drink (A)any (B)beer since we came (C) to live here (D).

28. We have written (A)to each other (B)when (C) we were (D)in primary school.

29. After (A) breakfast, I‘m gone (B)to walk to (C)school with (D) my friends.

30. Did (A)he go to (B)the pop concert next weekend (C) for a change (D)?

Exercise 4: Choose the correct sentence among A, B, C or D which has the same meaning as the given one.

1. Eight years ago we started writing to each other.

A. We have rarely written to each other for eight years.

B. Eight years is a long time for us to write to each other.

C. We wrote to each other eight years ago.

D. We have been writing to each other for eight years.

2. The boy was so lazy that he couldn’t stay up late to learn his lessons.

A. The boy was lazy enough not to stay up late to learn his lessons.

B. The boy was too lazy to stay up late to learn his lessons.

C. The boy was lazy enough but he stayed up late to learn his lessons.

D. The boy was lazy enough to stay up late to learn his lessons.

3. My father is tired of seeing any violent films.

A. My father hasn’t seen a violent film.

B. My father has enjoyed all the violent films he has ever seen.

C. My father is worried about missing the next violent film.

D. My father never wants to see another violent film.

4. As soon as he waved his hand, she turned away.

A. He saw her turn away and he waved his hand.

B. No sooner had he waved his hand than she turned away.

C. She turned away because he waved his hand too early.

D. Although she turned away, he waved his hand.

5. John wishes he had remembered to send Mary a Christmas card.

A. John regrets not to send Mary a Christmas card.

B. John regrets forgetting not to send Mary a Christmas card.

C. John regrets not remembering sending Mary a Christmas card.

D. John regrets forgetting to send Mary a Christmas card.

6. My father hasn’t smoked cigarettes for a month.

A. It’s a month since my father last smoked cigarettes.

B. It’s a month ago that my father smoked cigarettes.

C. It’s a month that my father hasn’t smoked cigarettes.

D. It’s a cigarette that my father smoked a month ago.

7. Having finished their work, the workers expected to be paid.

A. The workers expected to be paid because they had finished their work.

B. Having their work finishing, the workers expected to be paid.

C. Having expected to be paid, the workers finished their work.

D. Having been finished their work, the workers expected to be paid.

8. Mr. Brown bought this car five years ago.

A. Mr. Brown started to buy this car for five years.

B. It has been five years when Mr. Brown has bought this car.

C. Mr. Brown has had this car for five years .

D. It is five years ago since Mr. Brown has bought this car.

9. John used to write home once a week when he was abroad.

A. John doesn’t write home once a week any longer.

B. John enjoyed being written home every week when he was abroad.

C. John never forgot to write a weekly letter home when he was abroad.

D. When he was abroad he remembered to write home every week.

10. I haven’t enjoyed myself so much for years.

A. It’s years since I enjoyed myself so much.

B. It’s years since I have enjoyed myself so much.

C. It was years since I had enjoyed myself so much.

D. It has been years since I have enjoyed myself so much.

Exercise 5: Give the correct form of the word in brackets.

1. He went to his house, lied down on the bed, and (sleep) ……………… right away.

2. I (buy) ……………… the ticket yesterday. I am (go) ……………… Dalat tomorrow.

3. Tim (attend) ……………… the meeting at school at the moment.

4. He (have not) ……………… English for 2 years.

5. Our class (start) ……………… at 9am.

6. I always (brush) ……………… my teeth before I go to bed.

7. I (study) ……………… English since I was 21.

8. He was listening to music when his boss (come) ……………… yesterday.

9. I (have do) ……………… all the homework all afternoon.

10. I (be) ……………… a student.

11. She (wait) ……………… you for all day.

12. He wasn’t working when his boss (call) ……………… him yesterday.

13. She (be) ……………… at her boyfriend’s house yesterday morning.

14. I (talk) ……………… to my father at the moment.

15. We (be) ……………… in Nhatrang on their summer holiday last year.

Advertisement

16. The sun (rise) ……………… in the east.

17. He (meet) ……………… his old friend near his house yesterday.

18. The World Cup (take place) ……………… every four years.

19. They (play) ……………… in the garden at 4 pm yesterday.

20. She was watching a picture while her mother (cook) ……………… soup.

21. They (play) ……………… now.

22. Anne was riding her bike to school when Peter (see) ……………… her yesterday.

Exercise 6: Tìm lỗi sai và sửa lại các câu sau

1.  They took my pencils, ripped my books and then laugh at me.

2. Susie goes out 4 hours ago and hasn’t come back, I’m worried.

3. Honey, have you seen my white shirt anywhere? Our daughter need it for a school project.

4. How did I met your mother? Well, we were both running late for work that day and then we was bumped into each other.

5. Stop! You being hurting yourself!

6. By the time I came, she is no where to be seen.

7. This song is so good that I have been listening to it since 4 hours.

Exercise 1:

are – reach;

2. comes;

3. came – had left;

4. has never flown;

5. have just decided -would undertake;

6. would take;

7. was ;

8. am attending – was attending;

9. arrive -will be waiting

10. had lived;

11. got- had already arrived;

12. will see – see – will have graduated;

13. visited -was;

14. has been – haven’t you read;

15. is washing – has just repaired;

16. Have you been – spent;

17. have never met – looks;

18. will have been- comes;

19. found – had just left

20. arrive – will probably be raining;

21. is raining – stops;

22. were watching – failed ;

23. stayed – had lived;

24. sat – were being repaired;

25. turned – went – had forgotten;

26. has changed – came;

27. were talking – started – broke;

28. had done

29. has been standing;

30. have spent – got;

31. were – studied;

32. met – had been working;

33. had finished – sat;

34. has;

35. has been;

Exercise 2:

1. C 2. B 3. B 4. A 5. C 6. A 7. D 8. A 9. C 10. A

11. B 12. A 13. D 14. A 15. A 16. C 17. C 18. B 19. A 20. D

21. D 22. D 23. B 24. C 25. C 26. B 27. B 28. A 29. B 30. B

31. B 32. D 33. B 34. C 35. B 36. C 37. C 38. B 39. B 40. A

Exercise 3

Exercise 4:

1. D

2. B;

3. D;

4. B;

5. D

6.A;

7. A;

8. C;

9. A;

10. A;

Exercise 5.

1 – slept;

2 – bought – am going to;

3 – is attending;

4 – has not practised;

5.- starts;

6 – brush;

7 – have studied;

8 – came

9 – have been doing;

10 – am;

11 – has been waiting;

12 – called;

13 – was;

14 – am talking;

15 – were;

16 – rises;

17 – met;

18 – take place;

19 – was playing;

20 – was cooking;

21 – are playing;

22 – saw;

Exercise 6

Exercise 7

1. D

2. A

3. C

4. B

5. D

6. C

7. B

Exercise 1: Cho dạng đúng của các động từ trong ngoặc.

1. I rarely ( go)…………..out in the evening, but Mary often ( go)………………out with her friends in the evening.

2. My young brother never ( play)….……tennis, but he usually ( watch)……….it on TV.

3. You ( like ) her?- ………………………………? – No, I don’t.

4. It ( often/not/rain)…………………….in the dry-season.

5. The sun (rise)……………..in the East and ( set)……………….in the West.

6. The water ( boil)………………………at 100 C.

7. Lan ( brush) ……………………her teeth four times aday so they ( be)…………….very white and beautiful.

8. Susan usually ( get)……………up early in the morrning. She often ( have)…. breakfast at 6.30 and her work ( start) …………at 7.00 and (finish)………………….….at 11.30 a.m.

9. Minh (try/always)……………. to finish his homework before going out with his friends.

10. She (usually/not/ finish)…………. her homework before going to play tennis.

1They sometimes miss the bus to school.

– She…………………………………………………

2. We often catch the 1.30 a.m train to hanoi.

– Long………………………………………………………..

3. Her children usually go fishing on Sunday.

– Peter…………………………………………………………

4. My wife washes the floor every morning.

– We…………………………………………………………….

5. We are students in Yendung high school NO 3. – Lan…………………………………………………………..

6. We often go to school on foot.

– Marry…………………………………………

7. They are not teachers in our school.

– Miss Dung…………………………………………

8. I study English in this club on Monday evening.

– Ha……………………………………………………..

9. My father always watches VTV news after having dinner.

– We……………………………………………

10. Thanh’s classmates sometimes hold a small party in her house.

– Miss Ha……………………………………….

1. I often goes to the movies with my darling at weekends.

……………………………………………………….

2. Lan sometimes watchs TV in her free time.

……………………………………………………….

3. Laura don’t like watching action films on TV.

……………………………………………………….

4. I and Ha don’t likes reading this book.

……………………………………………………….

5. what do Mrs Jane usually do in her free time?

……………………………………………………….

6. Long and Minh is good students. They are good at learning English.

……………………………………………………….

7. Our first lesson starts often at 7.00 a.m everyday.

……………………………………………………….

8. My friends usually play badminton when they has free time.

……………………………………………………….

9. Minh isn’t sometimes play football with his friends on Sunday.

……………………………………………………….

10. Marry usually spendes two hours a day speaking Vietnamese with her friend “Thao”.

……………………………………………………….

1. Minh is learning English in the classroom now.

(-)………………………………./…………………….……………?

2. They are watching TV at the moment.

(-)………………………………./…………………….……………?

3. Mrs Chung is teaching English at Yendung high school No3 at present.

(-)………………………………./…………………….……………?

4. Lan and Hoa are practising speaking Chinese.

(-)………………………………./…………………….……………?

5. Mr John is listening to Pop music in the sitting – room.

(-)………………………………./…………………….……………?

Exercise 5: Cho dạng đúng của các động từ trong ngoặc.

1. My son ( play)………………………games with his sister on computer, now.

2. The children ( not/sleep)……………………………..in the bedroom at present. They

(watch)………………………TV in the next room.

3. While we ( repair)…………………….. the broken – tables, Long ( read )………………. books in the library.

4. Where is Tom? – He ( sit )……………………………on the chair under the trees overthere.

5. look! The girl ( dance )…………………….and the man ( sing )………………………. Very beautifully.

6. What she ( do ) now? …………………………………………………………………..

– She ( teach ) ………………………………the disabled children how to read and write.

7. What you ( do) now?……………………………………………………….?- We ( clean) ………………………the floor.

8. When he ( come)……………….to visit my family, I ( write)……………………a letter for my old classmate.

9. They ( have) …………………………..lunch at a greatest restaurant in Neo town, now.

10. This morning ( be )………………….really wonderful. The Sun ( shine)………………… The birds ( sing)…………………beautifully. I (go)………………………….to the shop to buy some flowers to present for my closest friend.

Exercise 6: Use “do not” or “does not” to complete the sentences.

1.I ……. prefer coffee.

2. She ……. ride a bike to her office.

3.Their friends ……. live in a small house.

4. They ……. do the homework on weekends.

5. Mike ……. play soccer in the afternoons.

6. The bus ……. arrive at 8.30 a.m.

7. We ……. go to bed at midnight.

8. My brother ……. finish work at 8 p.m.

Exercise 7. Put the verbs in the brackets using the present simple

1.Robin (play)……….football every Sunday.

2. We (have)……….a holiday in December every year.

3.He often (go)……….to work late.

4. The moon (circle)……….around the earth.

5.The flight (start)……….at 6 a.m every Thursday.

6. Peter (not/ study)……….very hard. He never gets high scores.

7.My mother often (teach)……….me English on Saturday evenings.

8.I like Math and she (like)……….Literature.

9.My sister (wash)……….dishes every day.

10. They (not/ have)……….breakfast every morning.

Exercise 8. complete the sentences with the given words

1My brothers (sleep) on the floor. (often)

2. He (stay) up late? (sometimes)

3. I (do) the housework with my brother. (always)

4. Peter and Mary (come) to class on time. (never)

5. Why Johnson (get) good marks? (always)

6. You (go) shopping? (usually)

7. She (cry). (seldom)

8. My father (have) popcorn. (never)

Exercise 9. Put the verbs in the brackets using the present continous

Exercise 10. Put the verbs in the brackets in the correct forms.

About half past eight.

Câu 11: Chọn đáp án đúng

A. will finish

B. will be finishing

Câu 12: Chia động từ trong ngoặc theo thì tương lai hoàn thành

1. I (leave) ……………….. by six.

2. (you / finish) ……………….. the report by the deadline?

3. When (we / do) everything?

4. She (finish) ……………….. her exams by then, so we can go out for dinner.

5. You (read) ……………….. the book before the next class.

6. She (not / finish) ……………….. work by seven.

Câu 13: Chọn đáp án đúng nhất

Câu 14: Chọn đáp án đúng

Câu 15: Chia động từ phù hợp với thì

1. ………………………. (you/have) a nice time in Rome?

2. ………………………. (you/finish) your homework yet?

4. How many people (die)………………. in the fire yesterday?

5. I (not/know)……………….. much about art, but I like some artists.

6. I (wait)…………………. for ages when finally the bus arrived.

7. I (receive)………………….. a postcard from Jane yesterday.

8. I (never/be)……………… sailing, what’s it like?

9. It was late. Most of the shops (close)………………… .

10. It (rain)…………………. when I got up this morning.

11. Janet (start)………………. a new job in September.

12. Nelly (have) …………………… a great time in New York at the moment.

13. She was cooking dinner when we (arrive)……………….. .

14. She (just/come) ………………….. back from a Mediterranean cruise.

14. When I got to the airport I realized I (forget)………………..my passport.

15. As soon as they (arrive)…………………we had dinner.

Tìm Hiểu Khái Niệm Và Cách Phát Âm Chữ Z Trong Tiếng Anh

Tìm hiểu về chữ Z trong tiếng Anh: khái niệm, cách phát âm và tại sao ít sử dụng. chữ z trong tiếng anh đọc là gì? Hãy khám phá ngay!

Chữ Z là một trong những chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái tiếng Anh. Nó là chữ cái thứ 26 và thường được viết hoa là “Z”. Trong ngôn ngữ tiếng Anh, chữ Z thường được sử dụng để biểu thị âm tiếng Anh “z”. Tuy nhiên, chữ Z không phổ biến như các chữ cái khác trong tiếng Anh.

Chữ Z thường được sử dụng trong các từ và cụm từ có nguồn gốc từ tiếng Anh hoặc từ các ngôn ngữ khác. Một số từ thông dụng chứa chữ Z trong tiếng Anh bao gồm “zebra” (ngựa vằn), “zone” (vùng), “zero” (số không), và “zipper” (cái khóa kéo).

Tuy nhiên, chữ Z ít được sử dụng so với các chữ cái khác trong tiếng Anh. Điều này có thể do nguồn gốc của ngôn ngữ, sự thay thế chữ Z bằng các âm tương đương khác, hoặc do các quy tắc chính tả và phát âm trong tiếng Anh. Chúng ta sẽ tìm hiểu thêm về vấn đề này trong các phần tiếp theo.

Trong tiếng Anh, chữ Z có phát âm là “z”. Đây là một âm thanh đơn giản và dễ phát âm. Khi đọc các từ tiếng Anh chứa chữ Z, bạn chỉ cần phát âm “z” một cách rõ ràng và đúng ngữ cảnh.

Âm Z trong tiếng Anh được phát âm bằng cách đặt lưỡi lên phần trên của răng trên và đẩy không khí ra ngoài miệng. Khi làm như vậy, âm Z sẽ được tạo ra và bạn sẽ nghe thấy âm “z”. Đây là một âm thanh phổ biến trong tiếng Anh và được sử dụng trong nhiều từ và cụm từ khác nhau.

“Zebra” (ngựa vằn) – [ˈziːbrə]

“Zero” (số không) – [ˈziːroʊ]

“Zone” (vùng) – [zoʊn]

“Zipper” (cái khóa kéo) – [ˈzɪpər]

“Zoo” (sở thú)

“Buzz” (tiếng vo ve)

“Puzzle” (trò chơi xếp hình)

“Size” (kích thước)

“Gizmo” (đồ điện tử nhỏ)

“Zoo” (sở thú): I love going to the zoo to see all the different animals. (Tôi thích đến sở thú để xem tất cả các loài động vật khác nhau.)

“Buzz” (tiếng vo ve): The sound of the bees buzzing was quite loud. (Tiếng vo ve của các con ong khá to.)

“Puzzle” (trò chơi xếp hình): Let’s solve this puzzle together. (Hãy giải cùng nhau trò chơi xếp hình này.)

“Size” (kích thước): What size shoe do you wear? (Bạn mang giày size bao nhiêu?)

“Gizmo” (đồ điện tử nhỏ): This new gizmo can make your life easier. (Cái đồ điện tử nhỏ mới này có thể làm cuộc sống của bạn dễ dàng hơn.)

Có một số lý do và nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt về sử dụng chữ Z trong tiếng Anh. Một trong những nguyên nhân chính là nguồn gốc của ngôn ngữ tiếng Anh. Tiếng Anh được phát triển từ các ngôn ngữ khác nhau và không phải tất cả các ngôn ngữ đều có chữ Z.

Ngoài ra, một số từ tiếng Anh cũng có thể sử dụng các âm tương đương khác để thay thế chữ Z. Ví dụ, từ “zebra” có thể được thay thế bằng từ “horse” trong một số ngữ cảnh. Điều này cũng làm cho chữ Z ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh.

Trong một số trường hợp, chữ Z có thể được thay thế bằng các âm tương đương khác trong tiếng Anh. Ví dụ, từ “zebra” có thể được thay thế bằng từ “horse” trong một số ngữ cảnh. Điều này là do sự linh hoạt của ngôn ngữ tiếng Anh và khả năng thích ứng với các từ và cụm từ khác nhau.

Không, cách phát âm chữ Z trong tiếng Anh không khó. Chỉ cần đặt lưỡi lên phần trên của răng trên và đẩy không khí ra ngoài miệng để tạo ra âm “z”. Hãy luyện tập và bạn sẽ có thể phát âm chữ Z một cách dễ dàng.

Có một số lý do và nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt về sử dụng chữ Z trong tiếng Anh. Một trong những nguyên nhân chính là nguồn gốc của ngôn ngữ tiếng Anh và sự thay thế chữ Z bằng các âm tương đương khác. Điều này làm cho chữ Z ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh so với các chữ cái khác.

Âm tiếng Anh “z” có phát âm giống với âm “zờ” trong tiếng Việt. Điều này là do sự tương đồng âm thanh giữa hai ngôn ngữ. Tuy nhiên, cách phát âm và sử dụng chữ Z trong tiếng Anh và tiếng Việt có thể khác nhau.

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về chữ Z trong tiếng Anh, cách phát âm chữ Z trong các từ tiếng Anh, và tại sao chữ Z ít được sử dụng trong ngôn ngữ này. Mặc dù chữ Z ít được sử dụng, nhưng nó vẫn có tầm quan trọng và ứng dụng trong học tiếng Anh.

Nào Tốt Nhất – trang review đánh giá sản phẩm dịch vụ tốt nhất.

Có hàng triệu khách hàng Tiềm Năng đang xem bài viết này

Bạn muốn có muốn đưa sản phẩm/dịch vụ thương hiệu của mình lên website của chúng tôi

Liên Hệ Ngay!

Cập nhật thông tin chi tiết về Các Cách Miêu Tả Một Người Trong Tiếng Anh trên website Vtlx.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!